ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hành lý ký gửi" (1件)
hành lý ký gửi

日本語
名預け荷物
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
類語検索結果 "hành lý ký gửi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hành lý ký gửi" (1件)
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
